ESB 1.10SD4 thuộc dòng 1000 Series, được phát triển theo triết lý “More bass – less space”, tập trung vào hiệu suất cao trong kích thước nhỏ gọn.
Điểm nổi bật của sub là thiết kế độ sâu chỉ ~95mm, giúp lắp đặt dễ dàng dưới ghế, hông cốp hoặc các vị trí chật hẹp – nơi subwoofer truyền thống khó đáp ứng.
Hiệu suất mạnh trong thùng nhỏ
Sub được tối ưu hoạt động trong thùng kín khoảng 21–22L, vẫn đảm bảo dải trầm sâu nhờ:
- Motor mạnh + nam châm ferrite 40.5 Oz
- Voice coil lớn 2” (51mm)
- Thiết kế hành trình dài (long-throw)
Công suất đạt 250W RMS / 500W max, phù hợp với các hệ amply mono công suất vừa đến lớn.
Vật liệu & cấu trúc
- Màng loa polystyrene: nhẹ, cứng → phản hồi nhanh, giảm méo
- Gân cao su long-throw: tăng hành trình → bass sâu hơn
- Khung thép gia cường: giảm rung, tăng độ ổn định
- Dual voice coil (4+4 Ohm): đấu linh hoạt 2Ω hoặc 8Ω
Chất âm đặc trưng:
- Bass gọn, chắc, kiểm soát tốt
- Không bị ù hoặc kéo đuôi như sub giá rẻ
Ứng dụng & phối ghép
Với cấu hình 4+4 Ohm, sub phù hợp:
- Đấu song song → 2 Ohm (tối ưu công suất amply)
- Đấu nối tiếp → 8 Ohm (an toàn, ít tải)
Phù hợp cho:
- Xe sedan, hatchback, SUV nhỏ
- Build hệ gọn, không chiếm cốp
- Khách cần bass “có lực” nhưng không muốn thùng lớn
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số cơ bản:
- Loại loa: Subwoofer
- Kích thước: 10 inch (250 mm)
- Trở kháng: 4 + 4 Ohm (DVC)
- Công suất RMS: 250W
- Công suất tối đa: 500W
- Độ nhạy: 90 dB
- Dải tần: 30 Hz – 400 Hz
Cấu tạo:
- Voice coil: 2” (51 mm)
- Nam châm: Ferrite 40.5 Oz
- Màng loa: Polystyrene
- Gân: Cao su long-throw
Lắp đặt:
- Độ sâu: ~95 mm (shallow)
- Thùng đề xuất: ~21–22L (sealed)
Tính năng nổi bật
- Thiết kế siêu mỏng – dễ lắp đặt mọi vị trí
- Dual voice coil 4+4 Ohm – đấu linh hoạt
- Bass chắc, kiểm soát tốt, không ù
- Tối ưu cho thùng nhỏ (~21L)
- Công suất ổn định 250W RMS
- Phù hợp hệ gọn, tối ưu không gian




















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.